Trong bối cảnh giá gạo giảm và biến động chính sách từ thị trường lớn như Philippines, ngành gạo Việt Nam đứng trước cả rủi ro và cơ hội. Bài viết phân tích thực trạng xuất khẩu gạo 2025, tác động chính sách, và đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp — trong đó dữ liệu thương mại toàn cầu (Tendata) đóng vai trò then chốt giúp tìm kiếm thị trường mới và giảm rủi ro.

1.Cú sốc từ thị trường Philippines và áp lực quốc tế lên gạo Việt

Trong 8 tháng đầu năm 2025, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 6,3 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch khoảng 3,17 tỷ USD. Dù sản lượng tăng nhẹ 2,2% so với cùng kỳ năm 2024, nhưng giá trị xuất khẩu lại giảm tới 17,5%, do giá gạo bình quân chỉ còn 504,9 USD/tấn, thấp hơn gần 20% so với năm trước. Điều này cho thấy thách thức lớn khi tăng sản lượng nhưng lợi nhuận không tăng, thậm chí còn giảm.
Tác động càng rõ nét hơn khi từ ngày 1/9/2025, Philippines – thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam (chiếm 42% tổng xuất khẩu) – quyết định tạm dừng nhập khẩu gạo tẻ thường trong 60 ngày, chỉ cho phép nhập khẩu gạo đặc sản. Đây là cú sốc lớn, bởi Philippines vốn được xem là thị trường ổn định, nay bất ngờ siết nhập khẩu khiến doanh nghiệp mất một phần doanh thu đáng kể, đồng thời làm gia tăng áp lực lên giá thóc gạo trong nước và cân đối cung – cầu.
Không chỉ khó khăn từ chính sách, Việt Nam còn phải đối mặt với sức ép cạnh tranh quốc tế: Thái Lan liên tục hạ giá để giữ thị phần, Ấn Độ nới lỏng hạn chế xuất khẩu, tung ra nguồn cung giá rẻ, trong khi Campuchia và Pakistan tận dụng lợi thế chi phí thấp để mở rộng thị trường. Song song đó, các thị trường cao cấp như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc lại ngày càng siết chặt tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Điều này đặt doanh nghiệp Việt trước yêu cầu bắt buộc: phải nâng cao chất lượng và đáp ứng chuẩn quốc tế nếu muốn trụ vững.
Đáng chú ý, tất cả những yếu tố trên đang phản ánh trực tiếp vào giá gạo xuất khẩu tháng 9/2025, khi các chủng loại gạo đồng loạt giảm: Gạo 5% tấm giảm từ 395 → 389 USD/tấn, gạo 25% tấm còn 367 USD/tấn, gạo 100% tấm còn 333 USD/tấn, Jasmine từ 561 → 545 USD/tấn.
=> Xu hướng giảm giá này là kết quả của cung vượt cầu, cạnh tranh gay gắt và yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe. Điều đó khiến doanh nghiệp gạo Việt không chỉ chịu áp lực về doanh thu, mà còn đối diện với bài toán lợi nhuận trong khi chi phí sản xuất và đầu tư nâng chất lượng ngày càng cao.
2. Cơ hội mới cho gạo Việt Nam
Dù đang đối diện với không ít sức ép từ thị trường quốc tế, nhưng ngành gạo Việt Nam vẫn đứng trước những cánh cửa rộng mở để bứt phá. Thị trường toàn cầu đang thay đổi, và chính sự thay đổi này lại tạo ra “khoảng trống” để hạt gạo Việt khẳng định vị thế.
2.1. Nhu cầu lương thực toàn cầu tiếp tục tăng
Theo dự báo từ các tổ chức quốc tế, nhiều quốc gia ở châu Phi, Trung Đông, Nam Á sẽ tiếp tục phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu gạo để đảm bảo an ninh lương thực. Điều này mở ra cơ hội lớn để Việt Nam đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm rủi ro từ việc lệ thuộc quá nhiều vào Philippines hay một vài thị trường truyền thống.
2.2. Gạo đặc sản – hướng đi giá trị cao
Các dòng sản phẩm cao cấp như ST25, Jasmine, gạo thơm, gạo hữu cơ của Việt Nam ngày càng tạo được chỗ đứng vững chắc tại những thị trường khắt khe như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu. Không chỉ được người tiêu dùng đánh giá cao về chất lượng, đây còn là phân khúc ít cạnh tranh về giá, mang lại biên lợi nhuận hấp dẫn cho doanh nghiệp.
2.3. Chính phủ đồng hành cùng doanh nghiệp
Ngày 9/9/2025, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Công điện số 160/CĐ-TTg, trong đó nhấn mạnh yêu cầu các bộ, ngành và địa phương triển khai đồng bộ nhiều giải pháp để vừa ổn định thị trường trong nước, vừa thúc đẩy xuất khẩu gạo. Đây là tín hiệu rất tích cực, tạo niềm tin cho doanh nghiệp và nông dân trong bối cảnh thị trường biến động.
Cụ thể, Chính phủ yêu cầu:
-
Đảm bảo tiêu thụ thóc gạo trong nước, tránh tình trạng dư thừa hoặc tồn ứ, đồng thời bảo vệ quyền lợi cho người nông dân.
-
Đa dạng hóa thị trường và đẩy mạnh xúc tiến thương mại quốc tế, giúp doanh nghiệp gạo Việt mở rộng kênh tiêu thụ, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
-
Tăng cường kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc, qua đó nâng cao uy tín và từng bước xây dựng thương hiệu “Gạo Việt Nam” trên bản đồ thế giới.
-
Hỗ trợ doanh nghiệp về tài chính, tín dụng, hoàn thuế và thủ tục hải quan, tạo điều kiện thuận lợi để dòng vốn được lưu thông nhanh chóng, giúp doanh nghiệp giảm áp lực chi phí và tăng khả năng cạnh tranh.
Quan trọng hơn, công điện cũng thể hiện rõ định hướng của Nhà nước: ngành lúa gạo không chỉ đơn thuần là một mặt hàng xuất khẩu chiến lược, mà còn là trụ cột đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Điều này có nghĩa là mọi chính sách đều được thiết kế để vừa đảm bảo lợi ích quốc gia, vừa nâng cao vị thế của gạo Việt trên thị trường quốc tế.
Điều này khẳng định rằng Chính phủ coi gạo là ngành chiến lược, vừa là trụ cột an ninh lương thực, vừa là mặt hàng xuất khẩu mũi nhọn.
3. Giải pháp bức phá cho doanh nghiệp xuất khẩu gạo
Để tận dụng tốt cơ hội và vượt qua những biến động khó lường của thị trường, các doanh nghiệp xuất khẩu gạo Việt Nam cần triển khai những giải pháp đồng bộ, vừa mang tính ngắn hạn ứng biến, vừa mang tính dài hạn bền vững.
3.1. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu
Một trong những rủi ro lớn nhất hiện nay là sự phụ thuộc quá nhiều vào một số thị trường truyền thống, điển hình như Philippines. Việc quốc gia này tạm ngừng nhập khẩu gạo tẻ thường từ 1/9/2025 cho thấy rõ tính mong manh của chiến lược “tập trung một thị trường”. Doanh nghiệp cần chủ động mở rộng sang những khu vực tiềm năng như châu Phi, Trung Đông, Nam Mỹ – nơi nhu cầu gạo ngày càng tăng do dân số đông và sản xuất nội địa hạn chế.
Ngoài ra, các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết như EVFTA, CPTPP, RCEP chính là “tấm vé vàng” để gạo Việt tiếp cận các thị trường khó tính như châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc với mức thuế ưu đãi và điều kiện cạnh tranh công bằng hơn. Điều này không chỉ giúp đa dạng hóa thị trường mà còn nâng cao giá trị xuất khẩu.
3.2. Nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu gạo Việt
Trong bối cảnh nhiều quốc gia ngày càng siết chặt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, chất lượng chính là “tấm hộ chiếu” để gạo Việt vươn xa. Doanh nghiệp cần tập trung vào giống lúa chất lượng cao, ít dư lượng hóa chất, thân thiện với môi trường, đồng thời đầu tư hệ thống kho chứa, dây chuyền chế biến, công nghệ bảo quản hiện đại để đảm bảo hạt gạo luôn đạt chuẩn quốc tế.
Song song đó, việc phát triển thương hiệu gạo Việt Nam (Vietnam Rice) gắn với uy tín chất lượng là yếu tố sống còn. Một thương hiệu mạnh không chỉ giúp nâng cao giá trị xuất khẩu mà còn tạo được niềm tin lâu dài từ phía khách hàng quốc tế. Đây cũng là hướng đi giúp gạo Việt “thoát” khỏi cuộc cạnh tranh khốc liệt về giá và khẳng định chỗ đứng ở phân khúc cao cấp.
3.3. Chủ động tiếp cận và giữ chân khách hàng
Thị trường gạo thế giới thay đổi nhanh chóng, vì vậy doanh nghiệp Việt không thể chỉ ngồi chờ khách hàng tìm đến. Thay vào đó, cần chủ động tham gia các hội chợ nông sản, triển lãm quốc tế, nơi có sự góp mặt của hàng trăm nhà nhập khẩu lớn, tạo cơ hội ký kết trực tiếp các hợp đồng giá trị.
Bên cạnh kênh truyền thống, các nền tảng như Tendata, Alibaba, Global Sources cũng là công cụ hiệu quả giúp doanh nghiệp nhanh chóng tiếp cận khách hàng tiềm năng ở hơn 200 quốc gia.
Không chỉ dừng lại ở việc tìm khách mới, doanh nghiệp còn cần chú trọng xây dựng quan hệ bền vững với khách hàng hiện hữu. Chính sách hậu mãi chuyên nghiệp, dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm và cam kết ổn định chất lượng chính là chìa khóa để giữ chân đối tác lâu dài, từ đó tạo ra nguồn đơn hàng ổn định qua nhiều năm.
4. Khai thác thị trường gạo hiệu quả nhờ dữ liệu thương mại
Trong một thị trường đầy biến động, nơi giá cả, nhu cầu và chính sách nhập khẩu có thể thay đổi chỉ trong vài tuần, thì doanh nghiệp nào sở hữu thông tin chính xác, kịp thời sẽ nắm trong tay lợi thế cạnh tranh vượt trội. Đây chính là giá trị mà Tendata – nền tảng dữ liệu thương mại quốc tế mang lại cho ngành gạo Việt Nam.

4.1. Dữ liệu xuất nhập khẩu từ hơn 200 quốc gia
Tendata tổng hợp dữ liệu từ hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm:
-
Danh sách chi tiết nhà nhập khẩu và xuất khẩu theo từng mã HS, từng mặt hàng cụ thể.
-
Lịch sử giao dịch: khối lượng, giá trị, tần suất nhập khẩu, đối tác đã và đang hợp tác.
-
Thông tin liên hệ và độ uy tín của doanh nghiệp nước ngoài.
Nhờ đó, doanh nghiệp gạo Việt có thể nhanh chóng xác định đối tác đáng tin cậy, thay vì mất nhiều tháng tìm kiếm qua kênh truyền thống.
4.2. Phân tích xu hướng thị trường toàn cầu
Tendata không chỉ cung cấp dữ liệu thô, mà còn phân tích xu hướng thị trường gạo theo từng quốc gia:
-
Quốc gia nào đang nhập khẩu nhiều nhất?
-
Giá trung bình theo từng thời điểm và thị trường.
-
Sự thay đổi trong chính sách nhập khẩu và nhu cầu của từng khu vực.
Với các thông tin này, doanh nghiệp dễ dàng dự báo thị trường, đưa ra chiến lược sản xuất và xuất khẩu linh hoạt, hạn chế tối đa rủi ro khi thị trường biến động.
4.3. Tìm kiếm khách hàng mới – nhanh chóng và chính xác
Một trong những thách thức lớn của doanh nghiệp gạo là tìm đầu ra ổn định và lâu dài. Với Tendata, doanh nghiệp có thể:
-
Lọc danh sách nhà nhập khẩu theo quốc gia, sản phẩm, quy mô giao dịch.
-
Đánh giá nhanh đối tác dựa trên dữ liệu nhập khẩu thực tế.
-
Tiếp cận khách hàng tiềm năng một cách có chọn lọc, giảm thiểu rủi ro bị lừa đảo hoặc thất bại trong đàm phán.
Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí marketing, rút ngắn thời gian tìm khách hàng và tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ kinh doanh bền vững.
4.4. Cập nhật dữ liệu liên tục – nắm bắt thị trường kịp thời
Thị trường gạo quốc tế thay đổi từng ngày, từ giá cả, sản lượng nhập khẩu cho đến nhu cầu tiêu dùng. Với hệ thống dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực, Tendata giúp doanh nghiệp gạo Việt luôn nắm bắt nhanh:
-
Biến động giá cả trên từng thị trường.
-
Lượng nhập khẩu theo tháng/quý/năm của từng quốc gia.
-
Danh sách đối tác mới xuất hiện hoặc thay đổi tần suất nhập hàng.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất – xuất khẩu, tránh bị động trước biến động và tận dụng cơ hội sớm hơn đối thủ.
5. Kết luận
Ngành gạo Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội lớn từ nhu cầu toàn cầu và sự đồng hành của Chính phủ. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa thị trường, nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu và chủ động tìm khách hàng mới.
Với Tendata – dữ liệu thương mại toàn cầu, doanh nghiệp gạo Việt có thể nắm bắt cơ hội, giảm rủi ro và bứt phá mạnh mẽ trên thị trường quốc tế.


Tìm hiểu về các dịch vụ của chúng tôi
iTrader
Nhận danh sách các nhà xuất nhập khẩu và báo cáo phân tích thị trường miễn phí.